わかる (わかる) — to understand, to comprehend, to grasp
わかる
to understand
Ghi nhớ わかる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to understand
- to comprehend
- to grasp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いみや わけが 頭に はいる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
わかる |
わかります |
| Present negative |
わからない |
わかりません |
| Past |
わかった |
わかりました |
| Past negative |
わからなかった |
わかりませんでした |
| Te-form |
わかって |
わかりまして |
| Potential |
わかれる |
わかれます |
| Potential negative |
わかれない |
わかれません |