Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

わかる (わかる) — to understand, to comprehend, to grasp

わかる to understand
Tần suất #206 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

wakaru

わかる
Post

Ghi nhớ わかる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to understand
  • to comprehend
  • to grasp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いみや わけが 頭(あたま)に はいる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

わかる

わかります

Present negative

わからない

わかりません

Past

わかった

わかりました

Past negative

わからなかった

わかりませんでした

Te-form

わかって

わかりまして

Potential

わかれる

わかれます

Potential negative

わかれない

わかれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.