煩う (わずらう) — to worry (about), to be concerned (about), to have trouble doing ... (after the -masu stem of a verb)
煩う
to worry (about)
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
intransitive
suffix
wazurau
わずらう
Ghi nhớ 煩う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to worry (about)
- to be concerned (about)
- to have trouble doing ... (after the -masu stem of a verb)
- to struggle to ... (after the -masu stem of a verb)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
煩う わずらう |
煩います わずらいます |
| Present negative |
煩わない わずらわない |
煩いません わずらいません |
| Past |
煩った わずらった |
煩いました わずらいました |
| Past negative |
煩わなかった わずらわなかった |
煩いませんでした わずらいませんでした |
| Te-form |
煩って わずらって |
煩いまして わずらいまして |
| Potential |
煩える わずらえる |
煩えます わずらえます |
| Potential negative |
煩えない わずらえない |
煩えません わずらえません |