Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

煩う (わずらう) — to worry (about), to be concerned (about), to have trouble doing ... (after the -masu stem of a verb)

煩わずらう to worry (about)
2 ký tự godan verb (-u) transitive intransitive suffix

wazurau

わずらう
Post

Ghi nhớ 煩う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to worry (about)
  • to be concerned (about)
  • to have trouble doing ... (after the -masu stem of a verb)
  • to struggle to ... (after the -masu stem of a verb)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

煩う

わずらう

煩います

わずらいます

Present negative

煩わない

わずらわない

煩いません

わずらいません

Past

煩った

わずらった

煩いました

わずらいました

Past negative

煩わなかった

わずらわなかった

煩いませんでした

わずらいませんでした

Te-form

煩って

わずらって

煩いまして

わずらいまして

Potential

煩える

わずらえる

煩えます

わずらえます

Potential negative

煩えない

わずらえない

煩えません

わずらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.