Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やがて (やがて) — before long, soon, shortly

やがて before long
Tần suất #2881 Lớp 4 3 ký tự adverb

yagate

やがて
Post

Ghi nhớ やがて

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • before long
  • soon
  • shortly

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.