記入 (きにゅう) — điền vào, ghi vào, ký nhập
記入
điền vào
Tần suất #2882
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kinyuu
きにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 記入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điền vào
- ghi vào
- ký nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
記入する きにゅうする |
記入します きにゅうします |
| Present negative |
記入しない きにゅうしない |
記入しません きにゅうしません |
| Past |
記入した きにゅうした |
記入しました きにゅうしました |
| Past negative |
記入しなかった きにゅうしなかった |
記入しませんでした きにゅうしませんでした |
| Te-form |
記入して きにゅうして |
記入しまして きにゅうしまして |
| Potential |
記入できる きにゅうできる |
記入できます きにゅうできます |
| Potential negative |
記入できない きにゅうできない |
記入できません きにゅうできません |