記入 (きにゅう) — điền vào, ghi vào, ký nhập

にゅう điền vào
Tần suất #2882 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kinyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điền vào
  • ghi vào
  • ký nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.