やけど (やけど) — burn, scald
やけど
burn
Ghi nhớ やけど
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- burn
- scald
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
やけどする |
やけどします |
| Present negative |
やけどしない |
やけどしません |
| Past |
やけどした |
やけどしました |
| Past negative |
やけどしなかった |
やけどしませんでした |
| Te-form |
やけどして |
やけどしまして |
| Potential |
やけどできる |
やけどできます |
| Potential negative |
やけどできない |
やけどできません |