Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やけど (やけど) — burn, scald

やけど burn
Tần suất #9216 Lớp 6 3 ký tự noun suru verb intransitive

yakedo

やけど
Post

Ghi nhớ やけど

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • burn
  • scald

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やけどする

やけどします

Present negative

やけどしない

やけどしません

Past

やけどした

やけどしました

Past negative

やけどしなかった

やけどしませんでした

Te-form

やけどして

やけどしまして

Potential

やけどできる

やけどできます

Potential negative

やけどできない

やけどできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.