やりとり (やりとり) — giving and taking, exchange (of letters), arguing back and forth
やりとり
giving and taking
Ghi nhớ やりとり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giving and taking
- exchange (of letters)
- arguing back and forth
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
やりとりする |
やりとりします |
| Present negative |
やりとりしない |
やりとりしません |
| Past |
やりとりした |
やりとりしました |
| Past negative |
やりとりしなかった |
やりとりしませんでした |
| Te-form |
やりとりして |
やりとりしまして |
| Potential |
やりとりできる |
やりとりできます |
| Potential negative |
やりとりできない |
やりとりできません |