Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やりとり (やりとり) — giving and taking, exchange (of letters), arguing back and forth

やりとり giving and taking
Tần suất #4645 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb transitive

yaritori

やりとり
Post

Ghi nhớ やりとり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giving and taking
  • exchange (of letters)
  • arguing back and forth

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やりとりする

やりとりします

Present negative

やりとりしない

やりとりしません

Past

やりとりした

やりとりしました

Past negative

やりとりしなかった

やりとりしませんでした

Te-form

やりとりして

やりとりしまして

Potential

やりとりできる

やりとりできます

Potential negative

やりとりできない

やりとりできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.