合法 (ごうほう) — hợp pháp

ごうほう hợp pháp
Tần suất #4644 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

gouhou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.