Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

やる (やる) — to do, to undertake, to perform

やる to do
Tần suất #130 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

yaru

やる
Post

Ghi nhớ やる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to do
  • to undertake
  • to perform

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)や からだを うごかして、ものごとを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

やる

やります

Present negative

やらない

やりません

Past

やった

やりました

Past negative

やらなかった

やりませんでした

Te-form

やって

やりまして

Potential

やれる

やれます

Potential negative

やれない

やれません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.