Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参加 (さんか) — tham gia, tham dự

参さん加か tham gia
Tần suất #131 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sanka

さんか
Pitch さんか[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 参加

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham gia
  • tham dự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなの 中(なか)に 入(はい)って、いっしょに なにかを する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参加する

さんかする

参加します

さんかします

Present negative

参加しない

さんかしない

参加しません

さんかしません

Past

参加した

さんかした

参加しました

さんかしました

Past negative

参加しなかった

さんかしなかった

参加しませんでした

さんかしませんでした

Te-form

参加して

さんかして

参加しまして

さんかしまして

Potential

参加できる

さんかできる

参加できます

さんかできます

Potential negative

参加できない

さんかできない

参加できません

さんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.