参加 (さんか) — tham gia, tham dự
sanka
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参加
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham gia
- tham dự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなの 中に 入って、いっしょに なにかを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
政府の外からも、議会を作り、政治に参加する権利を広げようという声が出ました。
Seifu no soto kara mo, gikai o tsukuri, seiji ni sanka suru kenri o hirogeyou to iu koe ga demashita.
Voices outside the government also called for a parliament and wider rights to participate in politics.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参加する さんかする |
参加します さんかします |
| Present negative |
参加しない さんかしない |
参加しません さんかしません |
| Past |
参加した さんかした |
参加しました さんかしました |
| Past negative |
参加しなかった さんかしなかった |
参加しませんでした さんかしませんでした |
| Te-form |
参加して さんかして |
参加しまして さんかしまして |
| Potential |
参加できる さんかできる |
参加できます さんかできます |
| Potential negative |
参加できない さんかできない |
参加できません さんかできません |