雇う (やとう) — thuê, mướn, tuyển dụng
雇う
thuê
Tần suất #3870
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
yatou
やとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やとう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 雇う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuê
- mướn
- tuyển dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
雇う やとう |
雇います やといます |
| Present negative |
雇わない やとわない |
雇いません やといません |
| Past |
雇った やとった |
雇いました やといました |
| Past negative |
雇わなかった やとわなかった |
雇いませんでした やといませんでした |
| Te-form |
雇って やとって |
雇いまして やといまして |
| Potential |
雇える やとえる |
雇えます やとえます |
| Potential negative |
雇えない やとえない |
雇えません やとえません |