(よく) — dục vọng, ham muốn, lòng tham

よく dục vọng
Tần suất #3760 Lớp 6 1 ký tự noun

yoku

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dục vọng
  • ham muốn
  • lòng tham

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.