Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

欲求 (よっきゅう) — dục vọng, ham muốn, khát khao

欲よっ求きゅう dục vọng
Tần suất #3938 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

yokkyuu

よっきゅう
Pitch よっきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 欲求

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dục vọng
  • ham muốn
  • khát khao

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

欲求する

よっきゅうする

欲求します

よっきゅうします

Present negative

欲求しない

よっきゅうしない

欲求しません

よっきゅうしません

Past

欲求した

よっきゅうした

欲求しました

よっきゅうしました

Past negative

欲求しなかった

よっきゅうしなかった

欲求しませんでした

よっきゅうしませんでした

Te-form

欲求して

よっきゅうして

欲求しまして

よっきゅうしまして

Potential

欲求できる

よっきゅうできる

欲求できます

よっきゅうできます

Potential negative

欲求できない

よっきゅうできない

欲求できません

よっきゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.