欲求 (よっきゅう) — dục vọng, ham muốn, khát khao
欲求
dục vọng
Tần suất #3938
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
yokkyuu
よっきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よっきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 欲求
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dục vọng
- ham muốn
- khát khao
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
欲求する よっきゅうする |
欲求します よっきゅうします |
| Present negative |
欲求しない よっきゅうしない |
欲求しません よっきゅうしません |
| Past |
欲求した よっきゅうした |
欲求しました よっきゅうしました |
| Past negative |
欲求しなかった よっきゅうしなかった |
欲求しませんでした よっきゅうしませんでした |
| Te-form |
欲求して よっきゅうして |
欲求しまして よっきゅうしまして |
| Potential |
欲求できる よっきゅうできる |
欲求できます よっきゅうできます |
| Potential negative |
欲求できない よっきゅうできない |
欲求できません よっきゅうできません |