欲求 (よっきゅう) — dục vọng, ham muốn, khát khao

よっきゅう dục vọng
Tần suất #3938 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

yokkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dục vọng
  • ham muốn
  • khát khao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.