Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

背負う (せおう) — cõng, vác trên lưng, gánh vác

背せ負おう cõng
Tần suất #3759 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive transitive

seou

せおう
Pitch せおう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 背負う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cõng
  • vác trên lưng
  • gánh vác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

背負う

せおう

背負います

せおいます

Present negative

背負わない

せおわない

背負いません

せおいません

Past

背負った

せおった

背負いました

せおいました

Past negative

背負わなかった

せおわなかった

背負いませんでした

せおいませんでした

Te-form

背負って

せおって

背負いまして

せおいまして

Potential

背負える

せおえる

背負えます

せおえます

Potential negative

背負えない

せおえない

背負えません

せおえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.