Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

よる (よる) — to be due to, to be caused by

よる to be due to
Tần suất #238 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

yoru

よる
Post

Ghi nhớ よる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be due to
  • to be caused by

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことが もとに なって、べつの ことが おこる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

よる

よります

Present negative

よらない

よりません

Past

よった

よりました

Past negative

よらなかった

よりませんでした

Te-form

よって

よりまして

Potential

よれる

よれます

Potential negative

よれない

よれません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.