よる (よる) — to be due to, to be caused by
よる
to be due to
Ghi nhớ よる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be due to
- to be caused by
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことが もとに なって、べつの ことが おこる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
よる |
よります |
| Present negative |
よらない |
よりません |
| Past |
よった |
よりました |
| Past negative |
よらなかった |
よりませんでした |
| Te-form |
よって |
よりまして |
| Potential |
よれる |
よれます |
| Potential negative |
よれない |
よれません |