(ちょう) — trưởng, đứng đầu

ちょう trưởng
Tần suất #237 Lớp 2 1 ký tự noun

chou

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưởng
  • đứng đầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.