Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ゆったり (ゆったり) — comfortable, easy, calm

ゆったり comfortable
Tần suất #6454 Lớp 5 4 ký tự adverb with to adverb suru verb

yuttari

ゆったり
Post

Ghi nhớ ゆったり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • comfortable
  • easy
  • calm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ゆったりする

ゆったりします

Present negative

ゆったりしない

ゆったりしません

Past

ゆったりした

ゆったりしました

Past negative

ゆったりしなかった

ゆったりしませんでした

Te-form

ゆったりして

ゆったりしまして

Potential

ゆったりできる

ゆったりできます

Potential negative

ゆったりできない

ゆったりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.