ゆったり (ゆったり) — comfortable, easy, calm
ゆったり
comfortable
Ghi nhớ ゆったり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- comfortable
- easy
- calm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ゆったりする |
ゆったりします |
| Present negative |
ゆったりしない |
ゆったりしません |
| Past |
ゆったりした |
ゆったりしました |
| Past negative |
ゆったりしなかった |
ゆったりしませんでした |
| Te-form |
ゆったりして |
ゆったりしまして |
| Potential |
ゆったりできる |
ゆったりできます |
| Potential negative |
ゆったりできない |
ゆったりできません |