Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉店 (へいてん) — đóng cửa tiệm, bế tiệm

閉へい店てん đóng cửa tiệm
Tần suất #6455 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

heiten

へいてん
Pitch へいてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉店

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đóng cửa tiệm
  • bế tiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉店する

へいてんする

閉店します

へいてんします

Present negative

閉店しない

へいてんしない

閉店しません

へいてんしません

Past

閉店した

へいてんした

閉店しました

へいてんしました

Past negative

閉店しなかった

へいてんしなかった

閉店しませんでした

へいてんしませんでした

Te-form

閉店して

へいてんして

閉店しまして

へいてんしまして

Potential

閉店できる

へいてんできる

閉店できます

へいてんできます

Potential negative

閉店できない

へいてんできない

閉店できません

へいてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.