閉店 (へいてん) — đóng cửa tiệm, bế tiệm
閉店
đóng cửa tiệm
Tần suất #6455
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
heiten
へいてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へいてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉店
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đóng cửa tiệm
- bế tiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉店する へいてんする |
閉店します へいてんします |
| Present negative |
閉店しない へいてんしない |
閉店しません へいてんしません |
| Past |
閉店した へいてんした |
閉店しました へいてんしました |
| Past negative |
閉店しなかった へいてんしなかった |
閉店しませんでした へいてんしませんでした |
| Te-form |
閉店して へいてんして |
閉店しまして へいてんしまして |
| Potential |
閉店できる へいてんできる |
閉店できます へいてんできます |
| Potential negative |
閉店できない へいてんできない |
閉店できません へいてんできません |