ざっと (ざっと) — roughly, approximately, round about
ざっと
roughly
Ghi nhớ ざっと
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- roughly
- approximately
- round about