Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

略称 (りゃくしょう) — tên viết tắt, lược xưng

略りゃく称しょう tên viết tắt
Tần suất #8956 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ryakushou

りゃくしょう
Pitch りゃくしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 略称

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tên viết tắt
  • lược xưng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

略称する

りゃくしょうする

略称します

りゃくしょうします

Present negative

略称しない

りゃくしょうしない

略称しません

りゃくしょうしません

Past

略称した

りゃくしょうした

略称しました

りゃくしょうしました

Past negative

略称しなかった

りゃくしょうしなかった

略称しませんでした

りゃくしょうしませんでした

Te-form

略称して

りゃくしょうして

略称しまして

りゃくしょうしまして

Potential

略称できる

りゃくしょうできる

略称できます

りゃくしょうできます

Potential negative

略称できない

りゃくしょうできない

略称できません

りゃくしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.