略称 (りゃくしょう) — tên viết tắt, lược xưng
略称
tên viết tắt
Tần suất #8956
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ryakushou
りゃくしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゃくしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 略称
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tên viết tắt
- lược xưng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
略称する りゃくしょうする |
略称します りゃくしょうします |
| Present negative |
略称しない りゃくしょうしない |
略称しません りゃくしょうしません |
| Past |
略称した りゃくしょうした |
略称しました りゃくしょうしました |
| Past negative |
略称しなかった りゃくしょうしなかった |
略称しませんでした りゃくしょうしませんでした |
| Te-form |
略称して りゃくしょうして |
略称しまして りゃくしょうしまして |
| Potential |
略称できる りゃくしょうできる |
略称できます りゃくしょうできます |
| Potential negative |
略称できない りゃくしょうできない |
略称できません りゃくしょうできません |