赤い (あかい) — đỏ, màu đỏ

あか đỏ
Tần suất #1500 Lớp 1 2 ký tự i-adjective

akai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đỏ
  • màu đỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.