(あな) — lỗ, lỗ hổng, khổng

あな lỗ
Tần suất #9016 1 ký tự noun

ana

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lỗ
  • lỗ hổng
  • khổng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.