取り締まる (とりしまる) — kiểm soát, trấn áp, giám sát
取り締まる
kiểm soát
Tần suất #9015
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-ru)
transitive
torishimaru
とりしまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりしまる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り締まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiểm soát
- trấn áp
- giám sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り締まる とりしまる |
取り締まります とりしまります |
| Present negative |
取り締まらない とりしまらない |
取り締まりません とりしまりません |
| Past |
取り締まった とりしまった |
取り締まりました とりしまりました |
| Past negative |
取り締まらなかった とりしまらなかった |
取り締まりませんでした とりしまりませんでした |
| Te-form |
取り締まって とりしまって |
取り締まりまして とりしまりまして |
| Potential |
取り締まれる とりしまれる |
取り締まれます とりしまれます |
| Potential negative |
取り締まれない とりしまれない |
取り締まれません とりしまれません |