Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り締まる (とりしまる) — kiểm soát, trấn áp, giám sát

取とり締しままる kiểm soát
Tần suất #9015 5 ký tự 混合 mixed godan verb (-ru) transitive

torishimaru

とりしまる
Pitch とりしまる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り締まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiểm soát
  • trấn áp
  • giám sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り締まる

とりしまる

取り締まります

とりしまります

Present negative

取り締まらない

とりしまらない

取り締まりません

とりしまりません

Past

取り締まった

とりしまった

取り締まりました

とりしまりました

Past negative

取り締まらなかった

とりしまらなかった

取り締まりませんでした

とりしまりませんでした

Te-form

取り締まって

とりしまって

取り締まりまして

とりしまりまして

Potential

取り締まれる

とりしまれる

取り締まれます

とりしまれます

Potential negative

取り締まれない

とりしまれない

取り締まれません

とりしまれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.