探し出す (さがしだす) — tìm ra, lùng ra, phát hiện
探し出す
tìm ra
Tần suất #9017
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
sagashidasu
さがしだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さがしだす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 探し出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm ra
- lùng ra
- phát hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
探し出す さがしだす |
探し出します さがしだします |
| Present negative |
探し出さない さがしださない |
探し出しません さがしだしません |
| Past |
探し出した さがしだした |
探し出しました さがしだしました |
| Past negative |
探し出さなかった さがしださなかった |
探し出しませんでした さがしだしませんでした |
| Te-form |
探し出して さがしだして |
探し出しまして さがしだしまして |
| Potential |
探し出せる さがしだせる |
探し出せます さがしだせます |
| Potential negative |
探し出せない さがしだせない |
探し出せません さがしだせません |