探し出す (さがしだす) — tìm ra, lùng ra, phát hiện

さが tìm ra
Tần suất #9017 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

sagashidasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm ra
  • lùng ra
  • phát hiện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.