Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

探し出す (さがしだす) — tìm ra, lùng ra, phát hiện

探さがし出だす tìm ra
Tần suất #9017 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

sagashidasu

さがしだす
Pitch さがしだす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 探し出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm ra
  • lùng ra
  • phát hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

探し出す

さがしだす

探し出します

さがしだします

Present negative

探し出さない

さがしださない

探し出しません

さがしだしません

Past

探し出した

さがしだした

探し出しました

さがしだしました

Past negative

探し出さなかった

さがしださなかった

探し出しませんでした

さがしだしませんでした

Te-form

探し出して

さがしだして

探し出しまして

さがしだしまして

Potential

探し出せる

さがしだせる

探し出せます

さがしだせます

Potential negative

探し出せない

さがしだせない

探し出せません

さがしだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.