(あらし) — bão, cơn bão

あらし bão
Tần suất #3844 1 ký tự noun

arashi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bão
  • cơn bão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.