辞任 (じにん) — từ chức, từ nhiệm

にん từ chức
Tần suất #3843 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jinin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ chức
  • từ nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.