辞任 (じにん) — từ chức, từ nhiệm
辞任
từ chức
Tần suất #3843
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jinin
じにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 辞任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ chức
- từ nhiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
辞任する じにんする |
辞任します じにんします |
| Present negative |
辞任しない じにんしない |
辞任しません じにんしません |
| Past |
辞任した じにんした |
辞任しました じにんしました |
| Past negative |
辞任しなかった じにんしなかった |
辞任しませんでした じにんしませんでした |
| Te-form |
辞任して じにんして |
辞任しまして じにんしまして |
| Potential |
辞任できる じにんできる |
辞任できます じにんできます |
| Potential negative |
辞任できない じにんできない |
辞任できません じにんできません |