五十嵐 (いがらし) — Igarashi (họ)
五十嵐
Igarashi (họ)
Tần suất #9591
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
熟字訓 jukujikun
熟字訓 (jukujikun) — cách đọc áp dụng cho cả từ, không tách theo từng kanji.
igarashi
Nghĩa
- Igarashi (họ)