(あせ) — mồ hôi

あせ mồ hôi
Tần suất #1472 1 ký tự noun

ase

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mồ hôi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.