Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

強制 (きょうせい) — cưỡng chế, ép buộc

強きょう制せい cưỡng chế
Tần suất #1473 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyousei

きょうせい
Pitch きょうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 強制

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cưỡng chế
  • ép buộc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いやがる 人(ひと)に むりに させる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

強制する

きょうせいする

強制します

きょうせいします

Present negative

強制しない

きょうせいしない

強制しません

きょうせいしません

Past

強制した

きょうせいした

強制しました

きょうせいしました

Past negative

強制しなかった

きょうせいしなかった

強制しませんでした

きょうせいしませんでした

Te-form

強制して

きょうせいして

強制しまして

きょうせいしまして

Potential

強制できる

きょうせいできる

強制できます

きょうせいできます

Potential negative

強制できない

きょうせいできない

強制できません

きょうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.