強制 (きょうせい) — cưỡng chế, ép buộc
強制
cưỡng chế
Tần suất #1473
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyousei
きょうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 強制
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cưỡng chế
- ép buộc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いやがる 人に むりに させる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
強制する きょうせいする |
強制します きょうせいします |
| Present negative |
強制しない きょうせいしない |
強制しません きょうせいしません |
| Past |
強制した きょうせいした |
強制しました きょうせいしました |
| Past negative |
強制しなかった きょうせいしなかった |
強制しませんでした きょうせいしませんでした |
| Te-form |
強制して きょうせいして |
強制しまして きょうせいしまして |
| Potential |
強制できる きょうせいできる |
強制できます きょうせいできます |
| Potential negative |
強制できない きょうせいできない |
強制できません きょうせいできません |