焦る (あせる) — sốt ruột, vội vàng, nóng lòng

あせ sốt ruột
Tần suất #4082 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

aseru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sốt ruột
  • vội vàng
  • nóng lòng

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.