焦点 (しょうてん) — tiêu điểm, trọng tâm

しょうてん tiêu điểm
Tần suất #2982 2 ký tự 漢語 kango noun

shouten

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu điểm
  • trọng tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.