淡い (あわい) — nhạt, mờ nhạt, phơn phớt

あわ nhạt
Tần suất #6783 2 ký tự i-adjective

awai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhạt
  • mờ nhạt
  • phơn phớt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.