Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解読 (かいどく) — giải mã, giải đọc

解かい読どく giải mã
Tần suất #6782 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaidoku

かいどく
Pitch かいどく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解読

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải mã
  • giải đọc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解読する

かいどくする

解読します

かいどくします

Present negative

解読しない

かいどくしない

解読しません

かいどくしません

Past

解読した

かいどくした

解読しました

かいどくしました

Past negative

解読しなかった

かいどくしなかった

解読しませんでした

かいどくしませんでした

Te-form

解読して

かいどくして

解読しまして

かいどくしまして

Potential

解読できる

かいどくできる

解読できます

かいどくできます

Potential negative

解読できない

かいどくできない

解読できません

かいどくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.