解読 (かいどく) — giải mã, giải đọc
解読
giải mã
Tần suất #6782
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaidoku
かいどく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいどく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解読
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải mã
- giải đọc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解読する かいどくする |
解読します かいどくします |
| Present negative |
解読しない かいどくしない |
解読しません かいどくしません |
| Past |
解読した かいどくした |
解読しました かいどくしました |
| Past negative |
解読しなかった かいどくしなかった |
解読しませんでした かいどくしませんでした |
| Te-form |
解読して かいどくして |
解読しまして かいどくしまして |
| Potential |
解読できる かいどくできる |
解読できます かいどくできます |
| Potential negative |
解読できない かいどくできない |
解読できません かいどくできません |