Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

汎用 (はんよう) — đa năng, đa dụng, phiếm dụng

汎はん用よう đa năng
Tần suất #6784 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

hanyou

はんよう
Pitch はんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 汎用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đa năng
  • đa dụng
  • phiếm dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

汎用する

はんようする

汎用します

はんようします

Present negative

汎用しない

はんようしない

汎用しません

はんようしません

Past

汎用した

はんようした

汎用しました

はんようしました

Past negative

汎用しなかった

はんようしなかった

汎用しませんでした

はんようしませんでした

Te-form

汎用して

はんようして

汎用しまして

はんようしまして

Potential

汎用できる

はんようできる

汎用できます

はんようできます

Potential negative

汎用できない

はんようできない

汎用できません

はんようできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.