怪しげ (あやしげ) — có vẻ khả nghi, đáng ngờ
怪しげ
có vẻ khả nghi
Tần suất #9503
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
na-adjective
Từ loại (JMdict: adj-na, n)
ayashige
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あやしげ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- có vẻ khả nghi
- đáng ngờ