挙式 (きょしき) — lễ cưới, cử hành nghi lễ, cử thức

きょしき lễ cưới
Tần suất #9504 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyoshiki

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ cưới
  • cử hành nghi lễ
  • cử thức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.