Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

挙式 (きょしき) — lễ cưới, cử hành nghi lễ, cử thức

挙きょ式しき lễ cưới
Tần suất #9504 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyoshiki

きょしき
Pitch きょしき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 挙式

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lễ cưới
  • cử hành nghi lễ
  • cử thức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

挙式する

きょしきする

挙式します

きょしきします

Present negative

挙式しない

きょしきしない

挙式しません

きょしきしません

Past

挙式した

きょしきした

挙式しました

きょしきしました

Past negative

挙式しなかった

きょしきしなかった

挙式しませんでした

きょしきしませんでした

Te-form

挙式して

きょしきして

挙式しまして

きょしきしまして

Potential

挙式できる

きょしきできる

挙式できます

きょしきできます

Potential negative

挙式できない

きょしきできない

挙式できません

きょしきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.