挙式 (きょしき) — lễ cưới, cử hành nghi lễ, cử thức
挙式
lễ cưới
Tần suất #9504
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyoshiki
きょしき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょしき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 挙式
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lễ cưới
- cử hành nghi lễ
- cử thức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
挙式する きょしきする |
挙式します きょしきします |
| Present negative |
挙式しない きょしきしない |
挙式しません きょしきしません |
| Past |
挙式した きょしきした |
挙式しました きょしきしました |
| Past negative |
挙式しなかった きょしきしなかった |
挙式しませんでした きょしきしませんでした |
| Te-form |
挙式して きょしきして |
挙式しまして きょしきしまして |
| Potential |
挙式できる きょしきできる |
挙式できます きょしきできます |
| Potential negative |
挙式できない きょしきできない |
挙式できません きょしきできません |