漠然と (ばくぜんと) — mơ hồ, lờ mờ
漠然と
mơ hồ
Tần suất #5935
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
bakuzento
Nghĩa
- mơ hồ
- lờ mờ