自然 (しぜん) — tự nhiên, thiên nhiên

ぜん tự nhiên
Tần suất #1800 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective environment

shizen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự nhiên
  • thiên nhiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.