突然 (とつぜん) — đột nhiên, bất ngờ, đột ngột

とつぜん đột nhiên
Tần suất #1173 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

totsuzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đột nhiên
  • bất ngờ
  • đột ngột

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.