(ぼく) — tôi (nam), tớ

ぼく tôi (nam)
Tần suất #94 1 ký tự noun

boku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tôi (nam)
  • tớ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.