思う (おもう) — nghĩ, cảm thấy
omou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghĩ
- cảm thấy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 心の 中で 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「みんなで同じ湯を気持ちよく使うためだと思うよ」と直人は答えました。
"Minna de onaji yu o kimochi yoku tsukau tame da to omou yo" to naoto wa kotaemashita.
"I think they help everyone enjoy using the same bathwater," Naoto replied.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思う おもう |
思います おもいます |
| Present negative |
思わない おもわない |
思いません おもいません |
| Past |
思った おもった |
思いました おもいました |
| Past negative |
思わなかった おもわなかった |
思いませんでした おもいませんでした |
| Te-form |
思って おもって |
思いまして おもいまして |
| Potential |
思える おもえる |
思えます おもえます |
| Potential negative |
思えない おもえない |
思えません おもえません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 思う.