Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

思う (おもう) — nghĩ, cảm thấy

思おもう nghĩ
Tần suất #95 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-u) transitive

omou

おもう
Pitch おもう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 思う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghĩ
  • cảm thấy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 心(こころ)の 中(なか)で 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

思う

おもう

思います

おもいます

Present negative

思わない

おもわない

思いません

おもいません

Past

思った

おもった

思いました

おもいました

Past negative

思わなかった

おもわなかった

思いませんでした

おもいませんでした

Te-form

思って

おもって

思いまして

おもいまして

Potential

思える

おもえる

思えます

おもえます

Potential negative

思えない

おもえない

思えません

おもえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.