(ぶ) — võ, quân sự, võ thuật

Tần suất #2922 Lớp 5 1 ký tự noun

bu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quân sự
  • võ thuật

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.