武装 (ぶそう) — vũ trang, trang bị quân sự

そう vũ trang
Tần suất #3441 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

busou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vũ trang
  • trang bị quân sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.