武装 (ぶそう) — vũ trang, trang bị quân sự
武装
vũ trang
Tần suất #3441
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
busou
ぶそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 武装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vũ trang
- trang bị quân sự
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
武装する ぶそうする |
武装します ぶそうします |
| Present negative |
武装しない ぶそうしない |
武装しません ぶそうしません |
| Past |
武装した ぶそうした |
武装しました ぶそうしました |
| Past negative |
武装しなかった ぶそうしなかった |
武装しませんでした ぶそうしませんでした |
| Te-form |
武装して ぶそうして |
武装しまして ぶそうしまして |
| Potential |
武装できる ぶそうできる |
武装できます ぶそうできます |
| Potential negative |
武装できない ぶそうできない |
武装できません ぶそうできません |