Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

武装 (ぶそう) — vũ trang, trang bị quân sự

武ぶ装そう vũ trang
Tần suất #3441 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

busou

ぶそう
Pitch ぶそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 武装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vũ trang
  • trang bị quân sự

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

武装する

ぶそうする

武装します

ぶそうします

Present negative

武装しない

ぶそうしない

武装しません

ぶそうしません

Past

武装した

ぶそうした

武装しました

ぶそうしました

Past negative

武装しなかった

ぶそうしなかった

武装しませんでした

ぶそうしませんでした

Te-form

武装して

ぶそうして

武装しまして

ぶそうしまして

Potential

武装できる

ぶそうできる

武装できます

ぶそうできます

Potential negative

武装できない

ぶそうできない

武装できません

ぶそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.