武力 (ぶりょく) — vũ lực, sức mạnh quân sự

りょく vũ lực
Tần suất #4567 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

buryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vũ lực
  • sức mạnh quân sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.