(ちち) — sữa, vú

ちち sữa
Tần suất #4755 Lớp 6 1 ký tự noun

chichi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sữa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.