豆乳 (とうにゅう) — sữa đậu nành, đậu nhũ

とうにゅう sữa đậu nành
Tần suất #9664 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

tounyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sữa đậu nành
  • đậu nhũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.