牛乳 (ぎゅうにゅう) — sữa bò, sữa, ngưu nhũ

ぎゅうにゅう sữa bò
Tần suất #3751 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun food

gyuunyuu

Pitch ぎゅにゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sữa bò
  • sữa
  • ngưu nhũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.