秩序 (ちつじょ) — trật tự, kỷ cương, trật tự xã hội

ちつじょ trật tự
Tần suất #3409 2 ký tự 漢語 kango noun

chitsujo

Pitch じょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trật tự
  • kỷ cương
  • trật tự xã hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.