順序 (じゅんじょ) — thứ tự, trình tự, tuần tự

じゅんじょ thứ tự
Tần suất #5035 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

junjo

Pitch じゅじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ tự
  • trình tự
  • tuần tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.