争い (あらそい) — tranh chấp, xung đột, tranh đấu
争い
tranh chấp
Tần suất #3410
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
noun
arasoi
あらそい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらそい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 争い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tranh chấp
- xung đột
- tranh đấu
Usage examples
-
実際には、多くの人が争い、話し合い、少しずつ生活を変えていきました。
Jissai ni wa, ooku no hito ga arasoi, hanashiai, sukoshi zutsu seikatsu o kaete ikimashita.
In reality, many people fought, discussed things, and gradually changed their lives.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後