団塊 (だんかい) — khối, thế hệ bùng nổ dân số

だんかい khối
Tần suất #5874 2 ký tự 漢語 kango noun

dankai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khối
  • thế hệ bùng nổ dân số

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.